事前審査 [Sự Tiền Thẩm Tra]
じぜんしんさ
Danh từ chung
kiểm tra trước; kiểm tra sơ bộ; xem xét sơ bộ
Danh từ chung
kiểm tra trước; kiểm tra sơ bộ; xem xét sơ bộ