事前分布 [Sự Tiền Phân Bố]
じぜんぶんぷ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
⚠️Từ viết tắt
phân phối xác suất tiên nghiệm; phân phối tiên nghiệm; tiên nghiệm
🔗 事前確率分布・じぜんかくりつぶんぷ