事前 [Sự Tiền]

じぜん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

📝 thường là 事前に

trước; trước đó

JP: 事前じぜん予約よやくっておくべきだ。

VI: Bạn nên đặt chỗ trước.

🔗 事後

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

事前じぜんにおらせします。
Tôi sẽ thông báo trước.
事前じぜんにおらせいたします。
Tôi sẽ thông báo trước cho bạn.
事前じぜんもうみは必要ひつようありません。
Không cần đăng ký trước.
事前じぜん準備じゅんびしておこうよ。
Hãy chuẩn bị trước đi.
事前じぜん軽食けいしょく用意よういしておいたんです。
Tôi đã chuẩn bị sẵn đồ ăn nhẹ trước đó.
事前じぜん弁護士べんごし相談そうだんしたほうがいいよ。
Bạn nên tham khảo ý kiến luật sư trước.
これについて、あなたは事前じぜんにどれくらいっていましたか。
Bạn biết bao nhiêu về điều này trước đây?
事前じぜん電話でんわして、せき予約よやくしておけばよかったね。
Giá như tôi đã gọi điện đặt chỗ trước.
トムがおうとした内容ないようは、事前じぜんっていました。
Tôi đã biết trước nội dung Tom định nói.
かならず、事前じぜんすべての空欄くうらん部分ぶぶん記入きにゅうしておいてください。
Hãy chắc chắn điền vào tất cả các ô trống trước.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 事前
  • Cách đọc: じぜん
  • Loại từ: Danh từ; trạng từ (với に: 事前に)
  • Lĩnh vực: Chung, hành chính, kinh doanh
  • Cụm thường gặp: 事前確認, 事前予約, 事前連絡, 事前審査, 事前説明

2. Ý nghĩa chính

- Trước, từ trước, trước đó (so với một thời điểm/sự kiện nhất định). Thường dùng dạng 事前に để bổ nghĩa cho động từ: chuẩn bị/kiểm tra/đăng ký trước.

3. Phân biệt

  • 事前 vs 事後: 事前 là “trước khi sự việc xảy ra”, 事後 là “sau khi xảy ra”.
  • 事前 vs 前もって/予め(あらかじめ): Ý nghĩa gần nhau; 事前 trang trọng, dùng nhiều trong văn bản/hành chính; 前もって/予め mang sắc thái đời thường hơn.
  • 事前 vs 以前: 以前 là “trước đây” về quá khứ nói chung; 事前 gắn với một sự kiện/thời điểm cụ thể.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Dùng với に: 事前に確認する/申請する/連絡する/予約する.
- Trong công việc, email, thông báo: yêu cầu “事前登録”, “事前共有”.
- Nhấn mạnh trách nhiệm chuẩn bị: 「事前の準備が成功を左右する」.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
前もって Đồng nghĩa gần Trước, từ trước Khẩu ngữ hơn
予め(あらかじめ) Đồng nghĩa gần Trước, sẵn Trang trọng vừa
事後 Đối nghĩa Sau khi Trong cặp pháp lý/thủ tục
事前準備 Từ ghép liên quan Chuẩn bị trước Danh từ cụ thể
事前審査 Từ ghép liên quan Thẩm định trước Ngân hàng, tuyển dụng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- 事: “sự” (sự việc).
- 前: “tiền” (trước).
- Hợp nghĩa: “trước sự việc” → tiến hành trước một sự kiện nhất định.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Về nhịp điệu câu, 事前に thường đứng đầu câu để đặt bối cảnh thời gian: 「事前に資料をご確認ください。」 Cũng có thể danh từ hóa: 「事前の説明」, nơi の nối danh từ với danh từ rất tự nhiên trong văn bản trang trọng.

8. Câu ví dụ

  • 参加には事前登録が必要です。
    Để tham gia cần đăng ký trước.
  • 事前に資料を共有しておきます。
    Tôi sẽ chia sẻ tài liệu trước.
  • 面接の事前確認をお願いします。
    Vui lòng xác nhận trước về buổi phỏng vấn.
  • 旅行は事前の計画次第で快適になる。
    Du lịch thoải mái hay không phụ thuộc vào kế hoạch từ trước.
  • 入館には事前予約が必須だ。
    Vào tòa nhà bắt buộc phải đặt chỗ trước.
  • 変更する場合は事前にご連絡ください。
    Nếu thay đổi, vui lòng liên hệ trước.
  • 契約書を事前に弁護士に見てもらった。
    Tôi đã nhờ luật sư xem trước hợp đồng.
  • プロジェクト成功の鍵は事前準備にある。
    Chìa khóa thành công dự án nằm ở chuẩn bị trước.
  • 会議の事前配布資料を印刷した。
    Đã in tài liệu phát trước cho cuộc họp.
  • 取材は事前の許可を得て行います。
    Phỏng vấn sẽ được thực hiện sau khi có giấy phép trước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 事前 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?