事前 [Sự Tiền]
Độ phổ biến từ: Top 3000
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
📝 thường là 事前に
trước; trước đó
JP: 事前に予約を取っておくべきだ。
VI: Bạn nên đặt chỗ trước.
🔗 事後
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
📝 thường là 事前に
trước; trước đó
JP: 事前に予約を取っておくべきだ。
VI: Bạn nên đặt chỗ trước.
🔗 事後
- Trước, từ trước, trước đó (so với một thời điểm/sự kiện nhất định). Thường dùng dạng 事前に để bổ nghĩa cho động từ: chuẩn bị/kiểm tra/đăng ký trước.
- Dùng với に: 事前に確認する/申請する/連絡する/予約する.
- Trong công việc, email, thông báo: yêu cầu “事前登録”, “事前共有”.
- Nhấn mạnh trách nhiệm chuẩn bị: 「事前の準備が成功を左右する」.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 前もって | Đồng nghĩa gần | Trước, từ trước | Khẩu ngữ hơn |
| 予め(あらかじめ) | Đồng nghĩa gần | Trước, sẵn | Trang trọng vừa |
| 事後 | Đối nghĩa | Sau khi | Trong cặp pháp lý/thủ tục |
| 事前準備 | Từ ghép liên quan | Chuẩn bị trước | Danh từ cụ thể |
| 事前審査 | Từ ghép liên quan | Thẩm định trước | Ngân hàng, tuyển dụng |
- 事: “sự” (sự việc).
- 前: “tiền” (trước).
- Hợp nghĩa: “trước sự việc” → tiến hành trước một sự kiện nhất định.
Về nhịp điệu câu, 事前に thường đứng đầu câu để đặt bối cảnh thời gian: 「事前に資料をご確認ください。」 Cũng có thể danh từ hóa: 「事前の説明」, nơi の nối danh từ với danh từ rất tự nhiên trong văn bản trang trọng.
Bạn thích bản giải thích này?