Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事例証拠
[Sự Lệ Chứng Cứ]
じれいしょうこ
🔊
Danh từ chung
bằng chứng giai thoại
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
証
Chứng
chứng cứ
拠
Cứ
dựa trên