Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
事件表
[Sự Kiện Biểu]
じけんひょう
🔊
Danh từ chung
bảng lịch trình
Hán tự
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ