事を荒立てる [Sự Hoang Lập]

ことをあらだてる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

gây rắc rối; làm rối loạn; làm sóng gió; làm trầm trọng thêm tình huống