事になる [Sự]
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 thường dùng ở cuối câu
đã được quyết định (như vậy); đã được sắp xếp (như vậy)
JP: 1週間の休暇を取っても良い事になった。
VI: Tôi đã được phép nghỉ một tuần.
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
là kết quả (của); là kết quả
JP: 苦労と心配で彼の健康はそこなわれることになった。
VI: Phiền muộn và lo lắng đã làm hại sức khỏe anh ấy.
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
là lý do (cho)
JP: あなたが言っていることからすれば、彼はそこにいなかったことになる。
VI: Từ những gì bạn nói, có vẻ như anh ấy không có mặt ở đó.