事々物々 [Sự 々 Vật 々]
事事物物 [Sự Sự Vật Vật]
じじぶつぶつ
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
mọi thứ; mọi việc
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
mọi thứ; mọi việc