Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
争乱
[Tranh Loạn]
そうらん
🔊
Danh từ chung
xung đột
Hán tự
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền