Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
争い訴える
[Tranh Tố]
あらそいうったえる
🔊
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
buộc tội
Hán tự
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
訴
Tố
buộc tội; kiện; phàn nàn về đau; kêu gọi