予防線 [Dữ Phòng Tuyến]
よぼうせん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000
Độ phổ biến từ: Top 39000
Danh từ chung
vành đai phòng thủ; tuyến phòng thủ; biện pháp phòng thủ
Danh từ chung
📝 thường như 予防線を張る
đề phòng; bảo vệ; biện pháp an toàn
🔗 予防線を張る