予防原則 [Dữ Phòng Nguyên Tắc]
よぼうげんそく
Danh từ chung
nguyên tắc phòng ngừa; cách tiếp cận phòng ngừa
Danh từ chung
nguyên tắc phòng ngừa; cách tiếp cận phòng ngừa