Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
予選会
[Dữ Tuyển Hội]
よせんかい
🔊
Danh từ chung
vòng loại; cuộc thi sơ khảo
Hán tự
予
Dữ
trước; tôi
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia