予謀 [Dữ Mưu]
よぼう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sự dự mưu; ý định trước
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sự dự mưu; ý định trước