予見試験結果 [Dữ Kiến Thí Nghiệm Kết Quả]
よけんしけんけっか
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kết quả kiểm tra lường trước
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kết quả kiểm tra lường trước