予約番号 [Dữ Ước Phiên Hiệu]

よやくばんごう

Danh từ chung

số xác nhận; số đặt chỗ; số tham chiếu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

予約よやく番号ばんごうは1003です。
Số đặt trước của bạn là 1003.
予約よやくさいいた確認かくにん番号ばんごうわたしおしえてください。
Làm ơn cho tôi biết số xác nhận mà bạn đã nghe khi đặt chỗ.
予約よやくがかり高橋たかはし一郎いちろうに、予約よやく確認かくにんのためあなたのクレジットカード番号ばんごう連絡れんらくしてください。
Làm ơn liên hệ với ông Takahashi Ichiro, người phụ trách đặt chỗ, và cung cấp số thẻ tín dụng của bạn để xác nhận đặt chỗ.