予約受付係 [Dữ Ước Thụ Phó Hệ]
よやくうけつけがかり
Danh từ chung
nhân viên đặt chỗ; người nhận đặt chỗ
Danh từ chung
nhân viên đặt chỗ; người nhận đặt chỗ