予約受付 [Dữ Ước Thụ Phó]

よやくうけつけ

Danh từ chung

đặt chỗ; nhận đơn đặt hàng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

つぎ予約よやく受付うけつけめてください。
Hãy quyết định ngày hẹn tiếp theo tại quầy lễ tân.