予算委員会 [Dữ Toán Ủy Viên Hội]

よさんいいんかい

Danh từ chung

Ủy ban Ngân sách (của Thượng viện và Hạ viện)

Danh từ chung

ủy ban ngân sách

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

委員いいんかい予算よさん承認しょうにんした。
Ủy ban đã phê duyệt ngân sách.
委員いいんかい予算よさんあん承認しょうにんした。
Ủy ban đã phê duyệt dự toán ngân sách.