Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
予算外
[Dữ Toán Ngoại]
よさんがい
🔊
Danh từ chung
ngoài ngân sách
Hán tự
予
Dữ
trước; tôi
算
Toán
tính toán; số
外
Ngoại
bên ngoài