予算不足 [Dữ Toán Bất Túc]
よさんぶそく
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thâm hụt ngân sách
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thâm hụt ngân sách