予審調書 [Dữ Thẩm Điều Thư]
よしんちょうしょ
Danh từ chung
biên bản phiên điều trần trước xét xử; hồ sơ kiểm tra sơ bộ
Danh từ chung
biên bản phiên điều trần trước xét xử; hồ sơ kiểm tra sơ bộ