Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
予定稿
[Dữ Định Cảo]
よていこう
🔊
Danh từ chung
bài viết chuẩn bị trước
Hán tự
予
Dữ
trước; tôi
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
稿
Cảo
bản thảo; bản nháp; bản viết tay; rơm