Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
予備的
[Dữ Bị Đích]
よびてき
🔊
Tính từ đuôi na
sơ bộ; chuẩn bị
Hán tự
予
Dữ
trước; tôi
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ