亀腹 [Quy Phúc]
かめばら
Danh từ chung
gò thạch cao trắng hình bánh bao (dùng để đỡ đáy đá, v.v.)
Danh từ chung
gò thạch cao trắng hình bánh bao (dùng để đỡ đáy đá, v.v.)