亀甲縛り [Quy Giáp Phược]
きっこうしばり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trói kiểu mai rùa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trói kiểu mai rùa