乾食 [Can Thực]
乾蝕 [Can Thực]
かんしょく
Danh từ chung
mục nát khô
Danh từ chung
ăn mòn khô
🔗 湿食
Danh từ chung
mục nát khô
Danh từ chung
ăn mòn khô
🔗 湿食