Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乾闥婆
[Can Thát Bà]
けんだつば
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
gandharva
Hán tự
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
闥
Thát
cổng
婆
Bà
bà già; bà nội; vú em