Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乾燥時間
[Can Táo Thời Gian]
かんそうじかん
🔊
Danh từ chung
thời gian khô
Hán tự
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
燥
Táo
khô; khô cạn
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian