乾燥性前鼻炎 [Can Táo Tính Tiền Tị Viêm]
かんそうせいぜんびえん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm mũi trước khô
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm mũi trước khô