乾燥季 [Can Táo Quý]
乾燥期 [Can Táo Kỳ]
かんそうき
Danh từ chung
mùa khô; đợt khô hạn; giai đoạn khô hạn
Danh từ chung
mùa khô; đợt khô hạn; giai đoạn khô hạn