Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乾徳
[Can Đức]
けんとく
🔊
Danh từ chung
đức hạnh của hoàng đế
Hán tự
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
徳
Đức
nhân từ; đức hạnh; tốt lành; đáng kính