Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乾布
[Can Bố]
かんぷ
🔊
Danh từ chung
khăn khô
Hán tự
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát