Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乾地農法
[Can Địa Nông Pháp]
かんちのうほう
🔊
Danh từ chung
nông nghiệp trên đất khô
Hán tự
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
地
Địa
đất; mặt đất
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống