Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乾位
[Can Vị]
けんい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
hướng tây bắc
Hán tự
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài