Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乾ドック
[Can]
かんドック
🔊
Danh từ chung
dock khô
Hán tự
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế