Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乳腺症
[Nhũ Tuyến Chứng]
にゅうせんしょう
🔊
Danh từ chung
bệnh tuyến vú
Hán tự
乳
Nhũ
sữa; ngực
腺
Tuyến
tuyến; (kokuji)
症
Chứng
triệu chứng