乳腺炎 [Nhũ Tuyến Viêm]

にゅうせんえん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

viêm tuyến vú

JP: 以前いぜん乳腺にゅうせんえんをわずらいました。

VI: Trước đây tôi đã từng mắc bệnh viêm tuyến vú.