Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乳石英
[Nhũ Thạch Anh]
にゅうせきえい
🔊
Danh từ chung
thạch anh sữa
Hán tự
乳
Nhũ
sữa; ngực
石
Thạch
đá
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa