乳母日傘 [Nhũ Mẫu Nhật Tản]
おんばひがさ
おんばひからかさ
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
nuôi dạy con cái với sự chăm sóc tối đa, nuông chiều (con) với tiện nghi vật chất của gia đình giàu có; (được nuôi dạy) trong môi trường ấm áp