Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乳房炎
[Nhũ Phòng Viêm]
にゅうぼうえん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
viêm vú
Hán tự
乳
Nhũ
sữa; ngực
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
炎
Viêm
viêm; ngọn lửa