Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乳価
[Nhũ Giá]
にゅうか
🔊
Danh từ chung
giá sữa
Hán tự
乳
Nhũ
sữa; ngực
価
Giá
giá trị; giá cả