乱高下 [Loạn Cao Hạ]
らんこうげ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
biến động mạnh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
biến động mạnh