乱酔 [Loạn Túy]
爛酔 [Lạn Túy]
らんすい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
say bí tỉ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
say bí tỉ