Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乱酒
[Loạn Tửu]
らんしゅ
🔊
Danh từ chung
cuộc vui say sưa
Hán tự
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
酒
Tửu
rượu sake; rượu