Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乱臣
[Loạn Thần]
らんしん
🔊
Danh từ chung
kẻ phản bội
Hán tự
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
臣
Thần
bề tôi; thần dân