Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乱積み
[Loạn Tích]
らんづみ
🔊
Danh từ chung
Xếp đá ngẫu nhiên
Hán tự
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
積
Tích
tích lũy; chất đống