Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乱泥流
[Loạn Nê Lưu]
らんでいりゅう
🔊
Danh từ chung
dòng chảy đục
Hán tự
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu