Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乱数
[Loạn Số]
らんすう
🔊
Danh từ chung
số ngẫu nhiên
Hán tự
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
数
Số
số; sức mạnh