Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乱婚
[Loạn Hôn]
らんこん
🔊
Danh từ chung
quan hệ tình dục bừa bãi
🔗 雑婚
Hán tự
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
婚
Hôn
hôn nhân